make a leg

/meɪk ə lɛg/
Động từ
  1. (thành ngữ, Anh Quốc) Cúi đầu thật sâu với chân phải co lại.
    (idiomatic, UK) To make a deep bow with the right leg drawn back.
    Từ đồng nghĩa:bow and scrape
🎬 Nghe “make a leg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish